2021-08-03 02:52:37 Find the results of "

development

" for you

Nghĩa của từ Development - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

A body committed to accelerate the development of the QSIG standard by providing coordinated input to ECMA (IPNSForum) Một cơ quan được giao phó xúc tiến sự phát triển tiêu chuẩn QSIG bằng việc cung cấp ...

development | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Development - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'development' trong từ điển ...

development. [di'veləpmənt] ... development area. ... development (dĭ-vĕlʹəp-mənt) noun.

DEVELOPMENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của development trong tiếng Anh. ... development noun (GROWTH)

Development - Wikipedia

Look up development or developing in Wiktionary, the free dictionary.

Development là gì, Nghĩa của từ Development | Từ điển Anh - Việt ...

Development là gì: / di’velәpmәnt /, Danh từ: sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...), sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát ...

development - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm development. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: sự phát triển, phát triển mới, sản phẩm mới. Từ điển Anh-Anh - noun: [noncount] :the act or process of growing or causing something to grow or become larger ...

App Development - Documentation - Facebook for Developers

Facebook App Development overview and process ... Register as a Facebook developer to gain access to our app development tools.

development – Wiktionary tiếng Việt

development /dɪ.ˈvɛ.ləp.mənt/ ... Sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến... )

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - development

Định nghĩa của từ development trong từ điển Lạc Việt. Definition of development in Lac Viet dictionary.
1.530337s